Thứ Năm, 10 tháng 7, 2014

Bảng giá bàn phím laptop

 KEYBOARD LAPTOP

 (Trường hợp bàn phím không có trong bảng giá Quý khách vui long liên hệ trực tiếp với Trung Tâm để được hỗ trợ báo giá ngay) HOTLINE: 0988 872 245


  BẢO HÀNH 6 THÁNG(Đơn vị tính x1000VNĐ)
Item
Model
Giá

Bàn Phím Laptop ACER

1
ACER aspire 3680, 5570, extensa 2600
380
2
ACER Astense 4630Z
365
3
ACER TMATE 4310, 4510, 4710, 4320, 4520, 4720, 4920, 4750G
340
4
ACER 4736Z, 3810T, 4810T, 4741, 4745, 4750Z, 4820, 4349, 4253, 4752
315
5
ACER 4830T/4755G
400
6
ACER Extensa 5235, 7220
375
7
ACER 5732/5734Z
380
8
ACER 5810T, 4738, 5742G, 5745 (phím số)
340
9
ACER 5830T, 5755
400
10
ACER 6230, 6291, 6232, aspire 2420 (trắng)
420
11
ACER ONE ZA3 Black
340
12
ACER ONE ZG5, A150 (trắng)
330
13
ACER ONE D255
360
14
ACER ONE D255 (trắng)
380
15
ACER ONE D725 white, D520
420

Bàn Phím Laptop APPLE

1
Apple Mac 13.3
780

Bàn Phím Laptop ASUS

1
EEPC700, 900, 901
330
2
EEE PC 1005, 1001
450
3
Mini 1015
390
4
Mini 1101
330
5
Mini 1201N/1215
430
6
ASUS K40/X8
420
7
A8
340
8
F80 cáp thẳng, X82
330
9
ASUS K42, K43, A42
360
10
ASUS K52
400
11
ASUS K53/G73SW
390

Bàn Phím Laptop DELL

1
DELL 1200
350
2
Dell Vostro 1310/1510/1520
370
3
DELL Inspiron 1440/1550
420
4
VOSTRO 1400/1420/1525/1500 ĐEN, 1330, 1530, 1318, 1520, 1521, 1545
340
5
VOSTRO 1400/1420/1525/1500 TRẮNG
360
6
DELL Inspiron 1464, 14Z
380
7
DELL Inspiron 1564 (phím số)
360
8
DELL Studio 1450/1457
380
9
DELL STUDIO 1535, 1537, 1435
370
10
DELL 630M/M140/6400, vostro 1000, D800, E1405, D610, E1505
330
11
Dell A840/1088/1015/1014
350
12
DELL D410, D400
330
13
DELL D430
390
14
Dell D620, D630, D820, D830
340
15
DELL N4110, N4050, V3450
420
16
N5110 (phím số)
470
17
DELL 14R/4010/4030
390
18
DELL 15R, 5010 (phím số)
340
19
DELL E4300
370
20
DELL E4310
360
21
DELL E6400, E6500, E5400
335
22
DELL V13
350
23
DELL VOSTRO 3300
340
24
DELL VOSTRO 3500
380
25
Mini 10
340

Bàn Phím Laptop HP

1
HP DV2000-v3000
330
2
HP DV3000 (đồng)
360
3
HP DV6000
340
4
HP DV9000 (phím số)
460
5
COMPAQ CQ20/2230S
340
6
HP CQ35/CQ30 (đồng)
400
7
Compaq  CQ40/CQ45
330
8
Compaq  CQ42/G42
370
9
Compaq  CQ50
360
10
Compaq  CQ60/G60 đen (phím số)
340
11
Compaq  CQ61/G61 (phím số)
360
12
CQ62
360
13
COMPAQ CQ420/CQ325/CQ326, HP 420
330
14
HP 520, 500
330
15
HP 2510P
350
16
HP 4230S
370
17
HP 4330S/4331
350
18
HP PRO 4410S/4411S/4415S
430
19
HP PRO 4420S/4421S/4425S
430
20
HP 4515/4520
460
21
HP PRO 4530s (phím số)
380
22
HP 4720/4725/4715 (phím số)
380
23
HP 6520/6720/540
340
24
HP 6530/6535/6735/CQ510
330
25
Hp 6530B
340
26
HP 6510B/6710B/6715
340
27
HP ELITEBOOK 6930P
430
28
HP PRO 8530P
360
29
HP DM3 (có bệ)
340
30
HP DM4/DV5 core I3
360
31
HP DV2
330
32
Hp DV3 đồng
330
33
HP DV3-4000
360
34
HP DV4
340
35
HP DV5 core 2 silver
360
36
HP DV6-1000 (phím số)
400
37
HP DV6-3000
360
38
HP DV7 (phím số)
370
39
Compaq  C300, C500
340
40
Compaq  C700
360
41
HP V6000/F700
330
42
HP G4/G430/G431/G435/CQ43/2000-2x, G6, 435, 436
345
43
HP HDX16
365
44
HP NC2400
330
45
HP NC6110/NC6310/6220/NX6230
330
46
Mini 110
330
47
Mini 210
360

Bàn Phím Laptop Lenovo IBM

1
LENOVO 3000/ N220/ N100/ F41,G400,G410,Y410, G450, G230, E43, G530, Y400
340
2
LENOVO G470
370
3
LENOVO G460
390
4
LENOVO G560/G550
430
5
LENOVO B450
470
6
LENOVO B460,Y460,Y56/Y450
360
7
LENOVO T410
740
8
LENOVO U450/U450P
360
9
LENOVO Z460
340
10
X60/X61
800
11
IBM T60/T61/Z60T/Z61  /T400, R400
620
12
IBM S9
360
13
LENOVO S10
340
14
LENOVO S1-2
360
15
LENOVO S10-3
400
16
LENOVO SL300, SL400
760
17
LENOVO SL410
770
18
LENOVO Y450 ( den,trang )
340

Bàn phím laptop MSI

1
U100
360

Bàn Phím Laptop SAMSUNG

1
N120, N510
410
2
N210
330
3
N148, N158, N150 (đen)
440
4
R428, R467, R429, R463, R464, R439
620
5
R519
420

Bàn Phím Sony Vaio

1
SONY EA (TRANG + ĐEN)
420
2
SONY EE, EH (phím số)
620
3
SONY VPC EG
420
4
Sony EB đen + trắng  (phím số)
450
5
VAIO VGN NR/NS series
420
6
VAIO VGN S series (trắng)
420
7
VAIO VGN SR series
500
8
VAIO CA/CB (trắng)
400
9
VAIO VGN CW series
400
10
VAIO VGN FW series
400
11
VAIO VGN NW series (trắng)
400
12
VAIO VGN FZ series
410
13
VAIO YA/YB
420
14
VAIO Y/Y118
390

Bàn Phím Laptop TOSHIBA

1
A10 A15 A20 1400 2400 A25 A50 A55 M30 M35 A1 A5, M45, A135
340
2
L10 L30, L100, M60, A100, M105, L20, L15, L25
360
3
A200/L200/A210, A205, A215, A300, A305, M200, L300, M205, M300, F40, F45, L305, L510
340
4
A200/L200 (trắng)
340
5
L500, P305 (phím số)
390
6
L640/C640/L645, L745
420
7
L650 / C650/L655/ C655, L655 (phím số)
350
8
NB100
350
9
NB301, NB305
350
10
U200, P2000, P2100, U205, M6
360

0 nhận xét:

Đăng nhận xét